Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queen of spices
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
i
n
ə
v
ˈ
s
p
aɪ
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Bạch đậu khấu
danh từ
Cardamom.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cardamomo
Bạch đậu khấu
AI
1
Bạch đậu khấu
1
Bạch đậu khấu
1
Bạch đậu khấu