Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardamomo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾdaˈmomo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạch đậu khấu
danh từ
cardamom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardamomo
Dạng gốc
(base form)
cardamomo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardamom
Cây đậu khấu
AI
1
Bạch đậu khấu
1
Bạch đậu khấu
1
Bạch đậu khấu