Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quashal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đưa ra kiến nghị hủy bỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the granting of a motion to quash
Nguồn gốc
(etymology)
quash
+
-al
AI
1
Việc đưa ra kiến nghị hủy bỏ
1
Việc đưa ra kiến nghị hủy bỏ
1
Việc đưa ra kiến nghị hủy bỏ