Dịch

quarryman

danh từ (noun)
US/ˈkwɔɹ.i.mən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đádanh từA man involved in quarrying (mining for stone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quarrymanDạng gốc (base form)
  2. quarrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 19th-century .

AI