Nghĩa chính
- Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đádanh từA man involved in quarrying (mining for stone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quarrymanDạng gốc (base form)
- quarrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.