Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarreler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
ɔɹ
ə
l
ɜɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự
danh từ
One who quarrels or is disposed to do so. An arguer or disputer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarreler
Dạng gốc
(base form)
quarreler
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quarreler
quarrel
Sự cãi nhau
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
quarrel
+
-er
AI
1
Người hay câi nhau
1
Người hay câi nhau
1
Người hay câi nhau