Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarantinee
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
w
ɒ
ɹ
ə
n
t
iː
ˈ
n
iː
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đang bị cách ly
danh từ
One who is quarantined.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarantinee
Dạng gốc
(base form)
quarantinee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quarantiner
Nguồn gốc
(etymology)
quarantine
+
-ee
AI
1
Người đang bị cách ly
1
Người đang bị cách ly
1
Người đang bị cách ly