Dịch

quarantinee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang bị cách lydanh từOne who is quarantined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quarantineeDạng gốc (base form)
  2. quarantineesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI