Dịch

quantum gate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạch lượng tử cơ bản hoạt động trên một số lượng nhỏ qubitdanh từA basic quantum circuit operating on a small number of qubits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantum gateDạng gốc (base form)
  2. quantum gatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI