Dịch

quantum logic gate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quantum gatedanh từSynonym of quantum gate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantum logic gateDạng gốc (base form)
  2. quantum logic gatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . 300- , computing's .

AI