quantum logic gate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quantum gatedanh từSynonym of quantum gate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quantum logic gateDạng gốc (base form)
- quantum logic gatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . 300- , computing's .