Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quantality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của số lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being quantal.
Nguồn gốc
(etymology)
quantal
+
-ity
Ví dụ
I
soon
came
to
think
that
[…]
there
was
something
,
assuredly
,
very
strange
going
on
—
not
quantality
,
not
relativity
,
but
something
much
commoner
,
yet
stranger
.
AI
1
Chất lượng của số lượng
1
Chất lượng của số lượng
1
Chất lượng của số lượng