Dịch

quademic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gia tăng đồng thời các trường hợp mắc bốn bệnh hoặc bệnh lý khác nhaudanh từA concurrent surge in cases of four different diseases or pathologies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quademicDạng gốc (base form)
  2. quademicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • industry’s , , . .
  • , "."

AI