Dịch

Qaeda

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkaɪdɑ/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của al-Qaedadanh từ riêngClipping of al-Qaeda.

Cụm từ (phrase)

al-Qaedadanh từ riêngAl-Qaeda
Y'all Qaedadanh từ riêngNhóm cực đoan cánh hữu đã tham gia chiếm đóng Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Malheur năm 2016
anti-al-Qaedatính từChống lại al-Qaeda

Ví dụ

  • 20 .. .
  • , . , , .
  • 9/11. : 3,000 .

AI