Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
q-gram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với n-gram: một chuỗi con có độ dài q
danh từ
Synonym of n-gram: a substring of length q.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
q-gram
Dạng gốc
(base form)
q-gram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
n-gram
Nguồn gốc
(etymology)
q
+
-gram
AI
1
Đồng nghĩa với n-gram: một chuỗi con có độ dài q
1
Đồng nghĩa với n-gram: một chuỗi con có độ dài q
1
Đồng nghĩa với n-gram: một chuỗi con có độ dài q