Dịch

q-gram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với n-gram: một chuỗi con có độ dài qdanh từSynonym of n-gram: a substring of length q.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. q-gramDạng gốc (base form)
  2. q-gramsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI