n-gram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi liền kề của n mục (thường là ký tự hoặc từ) từ một chuỗi văn bản hoặc lời nói nhất định, được sử dụng trong phân tíchdanh từA contiguous sequence of n items (usually characters or words) from a given sequence of text or speech, used in analysis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- n-gramDạng gốc (base form)
- n-gramsSố nhiều (plural)