pyrograph
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dụng cụ cầm tay, có đầu được làm nóng, được sử dụng trong kỹ thuật khắc nhiệtdanh từA hand-held tool, with a heated tip, used in pyrography.
- Tạo hình ảnh trên gỗ (hoặc các vật liệu khác) bằng cách đốt chọn lọc bề mặtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make an image on wood (or other materials) by selectively burning the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pyrographNguyên thể (infinitive)
- pyrographsSố nhiều (plural)
- pyrographedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pyrographingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ pyrography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha