Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ khắc nung
danh từ
An artist who practises pyrography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyrographer
Dạng gốc
(base form)
pyrographer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pyrographist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyrographer
pyrograph
y
Nghệ thuật trang trí tự do bằng gỗ, da hoặc các vật liệu khác có vết cháy (dẫn đến các thiết kế bị cháy trên bề mặt) từ việc sử dụng có kiểm soát một vật hoặc dụng cụ được làm nóng như một cái poker
danh từ
pyrograph
ic
Thuật khắc nung
tính từ
AI
1
Thợ khắc nung
1
Thợ khắc nung
1
Thợ khắc nung