Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyramidist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)
danh từ
An expert in Egyptian pyramids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyramidist
Dạng gốc
(base form)
pyramidist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pyramid
+
-ist
AI
1
Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)
1
Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)
1
Nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)