Nghĩa chính
- Sự thể hiện, đặc biệt là trong nghệ thuật Phục hưng hoặc Baroque, về một đứa trẻ nhỏ, trần trụi, thường có cánh (thường là nam); một thiên thầndanh từA representation, especially in Renaissance or Baroque art, of a small, naked, often winged (usually male) child; a cherub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- puttoDạng gốc (base form)
- putti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- puttoesSố nhiều (plural)
- puttosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýputto“cupid, putto; boy”
- từ tiếng Latinhputus“boy”
- từ tiếng Italic nguyên thủy*puweros
Họ từ (word family)
cùng gốc putto- puttooLoại vải được sản xuất ở Kashmir từ lông dê dài hơn và thô hơndanh từ
- puttockCác loài chim săn mồi bao gồm diều đỏ, chim ó và chim ưng đầm lầydanh từ
- puttonyChiếc giỏ bằng gỗ hoặc đan lát được sử dụng ở Hungary để đựng nho trong vườn nhodanh từ
- puttocksTấm che nhỏ đi từ tấm che cột buồm chính, cột trước hoặc cột ăn-ten đến tấm che cột buồm chínhdanh từ
Ví dụ
- [ ] , , .
- .