Dịch

putto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thể hiện, đặc biệt là trong nghệ thuật Phục hưng hoặc Baroque, về một đứa trẻ nhỏ, trần trụi, thường có cánh (thường là nam); một thiên thầndanh từA representation, especially in Renaissance or Baroque art, of a small, naked, often winged (usually male) child; a cherub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. puttoDạng gốc (base form)
  2. putti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. puttoesSố nhiều (plural)
  4. puttosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýputto“cupid, putto; boy”
  2. từ tiếng Latinhputus“boy”
  3. từ tiếng Italic nguyên thủy*puweros

Ví dụ

  • [ ] , , .
  • .

AI