puttock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim săn mồi bao gồm diều đỏ, chim ó và chim ưng đầm lầydanh từAny of several birds of prey including the red kite, buzzard and marsh harrier
- Kẻ hung hãn chuyên săn lùng những người không có khả năng tự vệdanh từA rapacious person who preys on the defenseless.
- Cái chết tiệtdanh từThe futtock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puttockDạng gốc (base form)
- puttocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puttock plate | Chưa có nghĩa | |
| puttock ring | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiputtock
- từ tiếng Anh cổ*pūthafoc
Ví dụ
- puttock's , ' ? " .