Dịch

puttock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim săn mồi bao gồm diều đỏ, chim ó và chim ưng đầm lầydanh từAny of several birds of prey including the red kite, buzzard and marsh harrier
  2. Kẻ hung hãn chuyên săn lùng những người không có khả năng tự vệdanh từA rapacious person who preys on the defenseless.
  3. Cái chết tiệtdanh từThe futtock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puttockDạng gốc (base form)
  2. puttocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puttock plateChưa có nghĩa
puttock ringChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiputtock
  2. từ tiếng Anh cổ*pūthafoc

Ví dụ

  • puttock's , ' ? " .

AI