puttable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có quyền được bán ở một mức giá xác định trướctính từkhông so sánh (not comparable)Having the right to be sold at a predetermined price.
- Có thể được đặt hoặc đặt ở đâu đótính từkhông so sánh (not comparable)Able to be put or placed somewhere.
- Trái phiếu có thể bán đượcdanh từA puttable bond.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puttableDạng gốc (base form)
- puttablesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha