Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
situable
tính từ
(adjective)
/siˈtwable/
Nghĩa chính
1
Có thể gạt được; có thể đặt được
tính từ
puttable; placeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
situable
Dạng gốc
(base form)
situable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puttable
Có quyền được bán ở một mức giá xác định trước
AI
1
Có thể gạt được
1
Có thể gạt được
1
Có thể gạt được