Dịch

putridity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thối rữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being putrid.
  2. Chất bẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Putrid matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putridityDạng gốc (base form)
  2. putriditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápputridité

Ví dụ

  • .
  • , .

AI