putrescence
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tình trạng bị thối rữa; phân rãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being putrid; decay
- Chất thối rữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Putrid matter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putrescenceDạng gốc (base form)
- putrescencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiputrēscentia