Dịch

putrescence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị thối rữa; phân rãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being putrid; decay
  2. Chất thối rữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Putrid matter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putrescenceDạng gốc (base form)
  2. putrescencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiputrēscentia

AI