Dịch

putinisation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tiếp quản quyền lực thông qua các biện pháp được cho là phi dân chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The takeover of power via allegedly undemocratic means.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Putin-ise-ation

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI