Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Putinite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ Putin hoặc các chính sách của ông
danh từ
A supporter of Putin or of his policies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Putinite
Dạng gốc
(base form)
Putinite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ủng hộ Putin hoặc các chính sách của ông
1
Người ủng hộ Putin hoặc các chính sách của ông
1
Người ủng hộ Putin hoặc các chính sách của ông