Dịch

put-down

danh từ (noun)
/ˈpʊtˌdaʊn/

Nghĩa chính

  1. Sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhụcdanh từAn insult or barb; a snide or demeaning remark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. put-downDạng gốc (base form)
  2. put-downsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

put-downabletính từKhông lôi cuốn hay lôi cuốn; đần độn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự làm bẽ mặt

Ví dụ

  • , .
  • [] Bondi’s . , — — , , .

AI