Dịch

put something down

Nghĩa chính

  1. Đặt cái gì đó xuống

Cụm từ (phrase)

put something down to experienceđộng từĐồng nghĩa với chalk something up to experience

Ví dụ

  • .Anh ấy đặt túi của mình xuống sàn.

AI