Nghĩa chính
- Đặt cái gì đó xuống
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put something down to experienceđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với chalk something up to experience |
Ví dụ
- .Anh ấy đặt túi của mình xuống sàn.
Xuất hiện ở từ khác
- putkết hợpđặt cái gì đó xuống