Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
put something away
UK
/ˈ
p
ʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈ
p
ʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cất cái gì đi
Ví dụ
Put
your
toys
away
before
dinner
.
Cất đồ chơi của con đi trước bữa tối.
Xuất hiện ở từ khác
away
kết hợp
cất cái gì đi
AI
1
Cất cái gì đi
1
Cất cái gì đi
1
Cất cái gì đi