Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
put someone at ease
UK
/ˈ
p
ʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
t
ˈ
iː
z
/
US
/ˈ
p
ʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
t
ˈ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Làm ai thấy thoải mái
Xuất hiện ở từ khác
put
kết hợp
làm cho ai đó thoải mái
AI
1
Làm ai thấy thoải mái
1
Làm ai thấy thoải mái
1
Làm ai thấy thoải mái