Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
put it straight
UK
/ˈ
p
ʊ
t
ɪ
t
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
/
US
/ˈ
p
ʊ
t
ɪ
t
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nói thẳng, nói rõ
Ví dụ
put
it
straight
:
what
do
you
mean
?
Xin nói thẳng đi: bạn có ý gì?
Xuất hiện ở từ khác
straight
kết hợp
nói thẳng, nói rõ
AI
1
Nói thẳng
1
Nói thẳng
1
Nói thẳng