Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pushingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem pushing
trạng từ
So as to push.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pushingly
Dạng gốc
(base form)
more pushingly
So sánh hơn
(comparative)
most pushingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pushing
+
-ly
AI
1
Xem pushing
1
Xem pushing
1
Xem pushing