Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purple state
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
.
p
l
̩ ˈ
s
t
eɪ
t
/
US
/ˈ
p
ɝ.
p
l
̩ ˈ
s
t
eɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiểu bang tím, bang tím
danh từ
A swing state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purple state
Dạng gốc
(base form)
purple state
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
purple
+
state
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
blue state
green state
red state
AI
1
Tiểu bang tím
1
Tiểu bang tím
1
Tiểu bang tím