Nghĩa chính
- Chiếc nhẫn tượng trưng cho lời thề tôn giáo sẽ kiêng quan hệ tình dục cho đến khi kết hôndanh từA ring representing a religious vow to abstain from sexual intercourse until marriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purity ringDạng gốc (base form)
- purity ringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa