Dịch

purity ring

danh từ (noun)
UK/ˈpjɔːɹɪti ˈɹɪŋ/US/ˈpjɝɪti ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc nhẫn tượng trưng cho lời thề tôn giáo sẽ kiêng quan hệ tình dục cho đến khi kết hôndanh từA ring representing a religious vow to abstain from sexual intercourse until marriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purity ringDạng gốc (base form)
  2. purity ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI