Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chastity ring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với purity ring
danh từ
Synonym of purity ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chastity ring
Dạng gốc
(base form)
chastity ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
purity ring
AI
1
Đồng nghĩa với purity ring
1
Đồng nghĩa với purity ring
1
Đồng nghĩa với purity ring