Dịch

purger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, thanh lọc hoặc làm sạchdanh từOne who, or that which, purges or cleanses.
  2. Loại thuốc tẩydanh từA cathartic medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purgerDạng gốc (base form)
  2. purgersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI