purger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, thanh lọc hoặc làm sạchdanh từOne who, or that which, purges or cleanses.
- Loại thuốc tẩydanh từA cathartic medicine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purgerDạng gốc (base form)
- purgersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc purgerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha