Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pureness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thanh khiết, sự thuần khiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being pure; purity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pureness
Dạng gốc
(base form)
pureness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pure
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pureness
pure
Không tì vết, hoàn hảo, tinh sạch
tính từ, động từ, danh từ, trạng từ
impure
Không tinh khiết, lẫn tạp chất
tính từ, động từ
un
pureness
Trạng thái hay tính chất không thanh tịnh; tạp chất
danh từ
AI
1
Sự thanh khiết
1
Sự thanh khiết
1
Sự thanh khiết