Dịch

purchase prize

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːtʃɪs ˈpɹaɪz/

Nghĩa chính

  1. Giải thưởng trong một cuộc thi nghệ thuật là mua được tác phẩm đoạt giải của một ngườidanh từThe prize, in an art competition, of having one's winning artwork purchased.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purchase prizeDạng gốc (base form)
  2. purchase prizesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI