Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acquisition prize
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
k
.
w
ɪ
ˈ
z
ɪ
ʃ
.
ə
n
ˈ
p
ɹ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với purchase prize
danh từ
Synonym of purchase prize.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acquisition prize
Dạng gốc
(base form)
acquisition prize
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
purchase prize
AI
1
Đồng nghĩa với purchase prize
1
Đồng nghĩa với purchase prize
1
Đồng nghĩa với purchase prize