Dịch

puppy love

danh từ (noun)
UK/ˈpʌpi ˈlʌv/US/ˈpʌpi ˈlʌv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mối tình trẻ condanh từkhông đếm được (uncountable)A childish or youthful infatuation with another person.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

puppy-loveytính từTriển lãm hoặc đặc trưng của tình yêu con chó con

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • upper-middle , . ?
  • .
  • .

AI