Nghĩa chính
- Mối tình trẻ condanh từkhông đếm được (uncountable)A childish or youthful infatuation with another person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puppy-loveytính từ | tính từ | Triển lãm hoặc đặc trưng của tình yêu con chó con |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- upper-middle , . ?
- .
- .