Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đầm (nện đất)
danh từ
A punster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punner
Dạng gốc
(base form)
punner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
punner
punner
y
Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra cách chơi chữ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pun
+
-er
AI
1
Cái đầm (nện đất)
1
Cái đầm (nện đất)
1
Cái đầm (nện đất)