Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự như một cách chơi chữ
tính từ
Similar to a pun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punlike
Dạng gốc
(base form)
more punlike
So sánh hơn
(comparative)
most punlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pun
+
-like
AI
1
Tương tự như một cách chơi chữ
1
Tương tự như một cách chơi chữ
1
Tương tự như một cách chơi chữ