Dịch

punlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách chơi chữ nhỏdanh từA little pun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punletDạng gốc (base form)
  2. punletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI