Dịch

punkdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới hay lĩnh vực âm nhạc punk và văn hóa nhómdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of punk music and subculture.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 20th-anniversary , , , , , , .

AI