punctualism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách âm nhạc phổ biến ở châu Âu vào giữa thế kỷ 20, dựa trên các âm riêng biệt hơn là cấu trúc tổng thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A musical style, prevalent in Europe in the mid-20th century, based around separate tones rather than overarching compositional structures.
- Quan điểm cho rằng không có một cá nhân nào đang diễn ra mà là một chuỗi các trải nghiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)The view that there is no ongoing individual person but rather a series of experiences.
- Niềm tin rằng sự tiến hóa diễn ra trong những bước nhảy đột ngộtdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that evolution takes place in sudden jumps.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa