Nghĩa chính
- Chiếc túi cứng, thường có hình trụ, chứa đầy không khí, cát hoặc vật liệu khác và treo lơ lửng để đu đưa tự do, được đấm hoặc đá khi luyện tập các môn thể thao như quyền anh hoặc võ thuậtdanh từA tough bag, usually cylindrical, filled with air, sand, or other material, and suspended so that swings freely, which is punched or kicked when practising sports such as boxing or martial arts.
- Người phục vụ như một đối tượng lạm dụngdanh từA person serving as an object of abuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punchbagDạng gốc (base form)
- punchbagsSố nhiều (plural)