Dịch

puna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng say núi, hoang mạc punadanh từAn alpine biological community in the central portion of the Andes in which short, coarse grass supports a Native American population.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punaDạng gốc (base form)
  2. punasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puna tinamoudanh từLoài tinamou thuộc loài Tinamotis pentlandii
puna tealChưa có nghĩa
puna yellow finchChưa có nghĩa
puna snipeChưa có nghĩa
puna minerChưa có nghĩa
puna tapaculoChưa có nghĩa
puna ploverChưa có nghĩa
puna ibisChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapuna
  2. từ tiếng Quechuapuna

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , . , […]

AI