Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
punacious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ chơi chữ
tính từ
Prone to making puns.
Nguồn gốc
(etymology)
pun
+
-acious
Ví dụ
He
is
punacious
when
opposed
.
At
the
same
time
I
was
hopeful
that
he
would
not
be
discouraged
from
exercising
his
considerable
wit
and
punacious
penchant
for
whimsy
.
AI
1
Dễ chơi chữ
1
Dễ chơi chữ
1
Dễ chơi chữ