Dịch

pun-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi trong đó mọi người cạnh tranh trong việc chơi chữdanh từA contest where people compete in making puns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pun-offDạng gốc (base form)
  2. pun-offsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI