Dịch

pumpkinseed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuyền sông nhỏdanh từA type of small riverboat.
  2. A North American sunfish; Lepomis gibbosus.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pumpkinseedDạng gốc (base form)
  2. pumpkinseedsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI