Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pumpgun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại súng hành động bơm
danh từ
A pump-action firearm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pumpgun
Dạng gốc
(base form)
pumpgun
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pump
+
gun
AI
1
Loại súng hành động bơm
1
Loại súng hành động bơm
1
Loại súng hành động bơm