Nghĩa chính
- Người bơm một cái gì đódanh từOne who pumps something.
- Xe cứu hỏa có bình chứa nước và máy bơmdanh từA fire engine with a water tank and pump.
- Loại thuốc steroid hoặc loại thuốc khác được dùng để cải thiện lưu lượng máu và tăng kích thước cơ bắpdanh từA steroid or other drug taken to improve blood flow and increase muscular size.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pumperDạng gốc (base form)
- pumpersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fist-pumperdanh từ | danh từ | Ai đó bơm nắm đấm của họ |
| pumpernickel breaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pumpernickel |